文虎章 văn hổ chương Hán Việt: văn hổ chương Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 虎 (hổ) + 章 (chương)Hán Việtvăn hổ chươngCấu tạo文 + 虎 + 章 · văn + hổ + chương nghĩa thành phần: văn + hổ + chương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 民國初年,北洋軍閥割據時期的勛章名。圖案作虎形,故稱為「文虎章」。