文西德 wén xī dé · văn tây đức Hán Việt: văn tây đức · Pinyin: wén xī dé Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 西 (tây) + 德 (đức)Pinyinwén xī déHán Việtvăn tây đứcCấu tạo文 + 西 + 德 · văn + tây + đức nghĩa thành phần: văn + tây + đức