文言詞語 văn ngôn từ ngữ Hán Việt: văn ngôn từ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 言 (ngôn) + 詞 (từ) + 語 (ngữ)Hán Việtvăn ngôn từ ngữCấu tạo文 + 言 + 詞 + 語 · văn + ngôn + từ + ngữ nghĩa thành phần: văn + ngôn + từ + ngữ Nghĩa EngCihui 文言詞語 ényán cíyǔ n. classical expressions