文質斌斌

wén zhì bīn bīnvăn chất bân bân

Hán Việt: văn chất bân bân · Pinyin: wén zhì bīn bīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

原形容人既文雅又朴实,后形容人文雅有礼貌。同“文质彬彬”。

Cấu tạo: 文 (văn) + 質 (chất) + 斌 (bân) + 斌 (bân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

文质彬彬 · 文質彬彬 · 文質三統 · 文质三统