文采炳煥 wén cǎi bǐng huàn · văn thải bỉnh hoán Hán Việt: văn thải bỉnh hoán · Pinyin: wén cǎi bǐng huàn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 采 (thải) + 炳 (bỉnh) + 煥 (hoán)Pinyinwén cǎi bǐng huànHán Việtvăn thải bỉnh hoánCấu tạo文 + 采 + 炳 + 煥 · văn + thải + bỉnh + hoán nghĩa thành phần: văn + thải + bỉnh + hoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本指豹身花纹,光彩四溢。后形容书法精技艺湛,光彩照人。