文震亨 wén zhèn hēng · văn chấn hanh Hán Việt: văn chấn hanh · Pinyin: wén zhèn hēng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 震 (chấn) + 亨 (hanh)Pinyinwén zhèn hēngHán Việtvăn chấn hanhCấu tạo文 + 震 + 亨 · văn + chấn + hanh nghĩa thành phần: văn + chấn + hanh