文革遺風 văn cách di phong Hán Việt: văn cách di phong Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 革 (cách) + 遺 (di) + 風 (phong)Hán Việtvăn cách di phongCấu tạo文 + 革 + 遺 + 風 · văn + cách + di + phong nghĩa thành phần: văn + cách + di + phong Nghĩa EngCihui 文革遺風 én-Gé yífēng n. tone/style remaining from the Cultural Revolution