文韜武略

wén tāo wǔ lüè văn thao võ lược

Hán Việt: văn thao võ lược · Pinyin: wén tāo wǔ lüè

Tổng quan

văn thao vũ lược

Cấu tạo: (văn) + (thao) + (võ) + (lược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn thao vũ lược

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文韜、武略指古代的六韜、三略二種兵書。文韜武略指用兵的策略。元.李文蔚《蔣神靈應.楔子》:「威鎮家邦四海清,文韜武略顯英雄。」《水滸傳》第四七回:「你便有文韜武略,怎逃出地網天羅?」也作「文韜武韜」。

Eng

  • Cihui 文韜武略 éntāowǔlüè f.e. civil and military skills