齋戒日 trai giới nhật Hán Việt: trai giới nhật Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 戒 (giới) + 日 (nhật)Hán Việttrai giới nhậtCấu tạo齋 + 戒 + 日 · trai + giới + nhật nghĩa thành phần: trai + giới + nhật Nghĩa EngCihui 齋戒日 hāijièrì n. <rel.> fast day