齋戒節

zhāi jiè jié trai giới tiết

Hán Việt: trai giới tiết · Pinyin: zhāi jiè jié

Tổng quan

tháng Ramadan

Cấu tạo: (trai) + (giới) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháng Ramadan

Eng

  • CC-CEDICT festival of fasting (esp. Eid al-Fitr)
  • Cihui 齋戒節 hāijièjié n. <rel.> Ramadan; fast of Ramadan