斐斯託斯 fěi sī tuō sī · phỉ tư thác tư Hán Việt: phỉ tư thác tư · Pinyin: fěi sī tuō sī Tổng quan Cấu tạo: 斐 (phỉ) + 斯 (tư) + 託 (thác) + 斯 (tư)Pinyinfěi sī tuō sīHán Việtphỉ tư thác tưCấu tạo斐 + 斯 + 託 + 斯 · phỉ + tư + thác + tư nghĩa thành phần: phỉ + tư + thác + tư