斐林試劑 fěi lín shì jì · phỉ lâm thí tề Hán Việt: phỉ lâm thí tề · Pinyin: fěi lín shì jì Tổng quan Cấu tạo: 斐 (phỉ) + 林 (lâm) + 試 (thí) + 劑 (tề)Pinyinfěi lín shì jìHán Việtphỉ lâm thí tềCấu tạo斐 + 林 + 試 + 劑 · phỉ + lâm + thí + tề nghĩa thành phần: phỉ + lâm + thí + tề