斐然可觀 fěi rán kě guān · phỉ nhiên khả quan Hán Việt: phỉ nhiên khả quan · Pinyin: fěi rán kě guān Tổng quan Cấu tạo: 斐 (phỉ) + 然 (nhiên) + 可 (khả) + 觀 (quan)Pinyinfěi rán kě guānHán Việtphỉ nhiên khả quanCấu tạo斐 + 然 + 可 + 觀 · phỉ + nhiên + khả + quan nghĩa thành phần: phỉ + nhiên + khả + quan Nghĩa EngCihui 斐然可觀 ěiránkěguān f.e. striking; stately