斐然可觀
phỉ nhiên khả quan
Hán Việt: phỉ nhiên khả quan · Pinyin: fěi rán kě guān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 斐然:有文采的样子。形容才干或声名显著。
Eng
- Cihui 斐然可觀 ěiránkěguān f.e. striking; stately
Hán Việt: phỉ nhiên khả quan · Pinyin: fěi rán kě guān