斐然鄉風 fěi rán xiāng fēng · phỉ nhiên hương phong Hán Việt: phỉ nhiên hương phong · Pinyin: fěi rán xiāng fēng Tổng quan Cấu tạo: 斐 (phỉ) + 然 (nhiên) + 鄉 (hương) + 風 (phong)Pinyinfěi rán xiāng fēngHán Việtphỉ nhiên hương phongCấu tạo斐 + 然 + 鄉 + 風 · phỉ + nhiên + hương + phong nghĩa thành phần: phỉ + nhiên + hương + phong