斑丘疹 ban khâu chẩn Hán Việt: ban khâu chẩn Tổng quan Cấu tạo: 斑 (ban) + 丘 (khâu) + 疹 (chẩn)Hán Việtban khâu chẩnCấu tạo斑 + 丘 + 疹 · ban + khâu + chẩn nghĩa thành phần: ban + khâu + chẩn Nghĩa EngCihui maculopapule