斑彩石 bān cǎi shí · ban thải thạch Hán Việt: ban thải thạch · Pinyin: bān cǎi shí Tổng quan Cấu tạo: 斑 (ban) + 彩 (thải) + 石 (thạch)Pinyinbān cǎi shíHán Việtban thải thạchCấu tạo斑 + 彩 + 石 · ban + thải + thạch nghĩa thành phần: ban + thải + thạch