斑点

bān diǎnban điểm

Hán Việt: ban điểm · Pinyin: bān diǎn

Tổng quan

lấm tấm; chấm; vết; li ti; lốm đốm; bệnh nổi ban. 在一種顏色的物體表面上顯露出來的別種顏色的點子

新华 · Tân Hoa Đại lục

在一种颜色的物体表面上显露出来的别种颜色的点子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

在物體表面上顯露出的不同顏色的點子。如:「這麼好看的緞子上,竟然有油汙斑點!」

Cấu tạo: 斑 (ban) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đốm
  • Cihui vết
  • Cihui bị lốm đốm
  • Biên soạn 斑點 bāndiǎn n. spot; stain; speckle

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在物體表面上顯露出的不同顏色的點子。如:「這麼好看的緞子上,竟然有油汙斑點!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在一种颜色的物体表面上显露出来的别种颜色的点子。
  • Kaggle Zh-Vi fleck

Eng

  • JMdict (scattered) spots
  • JMdict specks
  • JMdict speckles
  • Cihui spot; stain; speckle

Đức

  • Handedict Fleck

ja

  • JMdict 斑点(はんてん)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

雀斑 · 黑点