雀斑

què bān tước ban

Hán Việt: tước ban · Pinyin: què bān

Tổng quan

tàn nhang

Cấu tạo: (tước) + (ban)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàn nhang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皮膚表面所生的褐色細點,係因體質及日晒所引起的局部黑色素積集現象。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出现在面颊、颈部或手背等处的褐色或淡褐色针尖或黄豆样大小、不高出皮肤表面的斑点。无痛痒感觉,不影响健康,可能与遗传因素或皮肤对日光紫外线的敏感性有关。

Eng

  • CC-CEDICT freckles
  • Cihui freckles

ja

  • JMdict freckle|lentigo|ephelis|buckwheat chaff

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

斑点