斑珠藤
ban châu đằng
Hán Việt: ban châu đằng · Pinyin: bān zhū téng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 藤之一种,生山谷中,其种子如珠而斑。参阅明李时珍《本草纲目.草七附录.斑珠藤》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.藤之一种,生山谷中,其种子如珠而斑。参阅明李时珍《本草纲目.草七附录.斑珠藤》。
Hán Việt: ban châu đằng · Pinyin: bān zhū téng