斑竹帙 bān zhú zhì · ban trúc trật Hán Việt: ban trúc trật · Pinyin: bān zhú zhì Tổng quan Cấu tạo: 斑 (ban) + 竹 (trúc) + 帙 (trật)Pinyinbān zhú zhìHán Việtban trúc trậtCấu tạo斑 + 竹 + 帙 · ban + trúc + trật nghĩa thành phần: ban + trúc + trật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 将斑竹劈为细丝编成的书帙。Tân Hoa Tự Điển 1.将斑竹劈为细丝编成的书帙。