斑結狀 ban kết trạng Hán Việt: ban kết trạng Tổng quan Cấu tạo: 斑 (ban) + 結 (kết) + 狀 (trạng)Hán Việtban kết trạngCấu tạo斑 + 結 + 狀 · ban + kết + trạng nghĩa thành phần: ban + kết + trạng Nghĩa EngCihui maculose