斑道人 bān dào rén · ban đạo nhân Hán Việt: ban đạo nhân · Pinyin: bān dào rén Tổng quan Cấu tạo: 斑 (ban) + 道 (đạo) + 人 (nhân)Pinyinbān dào rénHán Việtban đạo nhânCấu tạo斑 + 道 + 人 · ban + đạo + nhân nghĩa thành phần: ban + đạo + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 海螺的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.海螺的别名。