斑頸水獺

bān jǐng shuǐ tà ban cảnh thủy thát

Hán Việt: ban cảnh thủy thát · Pinyin: bān jǐng shuǐ tà

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) + (cảnh) + (thủy) + (thát)