斑驳的

ban bác đích

Hán Việt: ban bác đích

Tổng quan

(động vật học) người hay nói, người hay ba hoa lốm đốm, có vằn lẫn màu, pha nhiều màu, khoang (chó), vá (ngựa) có đốm màu khác nhau, lẫn màu

Cấu tạo: 斑 (ban) + 駁 (bác) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lốm đốm
  • Tần suất từ (động vật học) người hay nói, người hay ba hoa lốm đốm, có vằn lẫn màu, pha nhiều màu, khoang (chó), vá (ngựa) có đốm màu khác nhau, lẫn màu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi blocky

Eng

  • Tần suất từ blocky

Từ liên quan

Gần nghĩa

斑驳陆离 · 斑駁陸離 · 斑驳 · 斑驳状态