斑驳状态 ban bác trạng thái Hán Việt: ban bác trạng thái Tổng quan Cấu tạo: 斑 (ban) + 駁 (bác) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Hán Việtban bác trạng tháiTừ loạidanhCấu tạo斑 + 駁 + 狀 + 態 · ban + bác + trạng + thái nghĩa thành phần: ban + bác + trạng + thái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bệnh bạch tạng từng phầnMainlandKaggle Zh-Vi piebaldismEngCihui piebaldism Từ liên quan Gần nghĩa斑驳陆离 · 斑駁陸離 · 状态动词 · 斑驳的 · 状态栏 · 状态的 · 状态不佳 · 状态副语