斑驳陆离
ban bác lục li
Hán Việt: ban bác lục li · Pinyin: bān bó lù lí
Tổng quan
LỤC LI sặc sỡ; nhiều màu; loè loẹt; đa dạng; pha tạp; loang lổ; lốm đốm. 斑駁:色彩雜亂
斑驳:色彩杂乱; 陆离:参差不一。形容色彩纷杂。
形容色彩雜亂不一。《聊齋志異.卷一二.古瓶》:「器大可合抱,重數十斤,側有雙環,不知何用,斑駁陸離。」也作「陸離斑駁」。
Nghĩa
Việt
- Cihui sặc sỡ đa dạng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 斑驳:色彩杂乱; 陆离:参差不一。形容色彩纷杂。
Eng
- Cihui variegated