斑鬣狗

bānliègǒu ban liệp cẩu

Hán Việt: ban liệp cẩu · Pinyin: bānliègǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) + (liệp) + (cẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui spotted hyena