斑點派 bān diǎn pài · ban điểm phái Hán Việt: ban điểm phái · Pinyin: bān diǎn pài Tổng quan Cấu tạo: 斑 (ban) + 點 (điểm) + 派 (phái)Pinyinbān diǎn pàiHán Việtban điểm pháiCấu tạo斑 + 點 + 派 · ban + điểm + phái nghĩa thành phần: ban + điểm + phái