斗争会 đấu tranh hội Hán Việt: đấu tranh hội Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 爭 (tranh) + 會 (hội)Hán Việtđấu tranh hộiTừ loạidanhCấu tạo鬥 + 爭 + 會 · đấu + tranh + hội nghĩa thành phần: đấu + tranh + hội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hội đấu tốBiên soạn public accusation meeting M:cì/geEngCihui 鬥爭會 òuzhēnghuì n. <PRC> public accusation meeting M:cì/ge Từ liên quan Gần nghĩa斗争性 · 斗争的 · 斗争者 · 斗争 · 斗争的舞台 · 斗争哲学 · 斗争斗合 · 鬥爭鬥合