鬥爭會

đấu tranh hội

Hán Việt: đấu tranh hội

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (tranh) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬥爭會 òuzhēnghuì n. <PRC> public accusation meeting M:cì/ge