斗争哲学

đấu tranh triết học

Hán Việt: đấu tranh triết học

Tổng quan

Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 爭 (tranh) + 哲 (triết) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 triết học đấu tranh
  • Biên soạn philosophy of struggle (in the Cultural Revolution)

Eng

  • Cihui 鬥爭哲學 òuzhēng zhéxue n. philosophy of struggle (in the Cultural Revolution)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哲学上的 · 哲学博士 · 哲学上 · 哲学史 · 哲学家 · 哲学的 · 哲学的思索 · 斗争性