鬥份子 đấu phân tử Hán Việt: đấu phân tử Tổng quan góp tiền。湊份子。 Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 份 (phân) + 子 (tử)Hán Việtđấu phân tửCấu tạo鬥 + 份 + 子 · đấu + phân + tử nghĩa thành phần: đấu + phân + tử Nghĩa ViệtCihui góp tiền。湊份子。