鬥分子

dòu fèn zǐ đấu phân tử

Hán Việt: đấu phân tử · Pinyin: dòu fèn zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗分"; 每人出一份钱凑起来办一件事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗分"。 2.每人出一份钱凑起来办一件事。