鬥彆氣 dòu bié qì Pinyin: dòu bié qì Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 彆 + 氣 (khí)Pinyindòu bié qìCấu tạo鬥 + 彆 + 氣 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"斗别气"; 赌气。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗别气"。 2.赌气。