鬥劍者

dòu jiàn zhě đấu kiếm giả

Hán Việt: đấu kiếm giả · Pinyin: dòu jiàn zhě

Tổng quan

(chính trị) nhà bút chiến, nhà tranh luận, (sử học) người đấu gươm, đấu sĩ

Cấu tạo: (đấu) + (kiếm) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (chính trị) nhà bút chiến, nhà tranh luận, (sử học) người đấu gươm, đấu sĩ