斗升腸
đẩu thăng tràng
Hán Việt: đẩu thăng tràng · Pinyin: dòu shēng cháng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓量小。多指酒量﹑食量等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓量小。多指酒量﹑食量等。
Hán Việt: đẩu thăng tràng · Pinyin: dòu shēng cháng