斗升腸 dòu shēng cháng · đẩu thăng tràng Hán Việt: đẩu thăng tràng · Pinyin: dòu shēng cháng Tổng quan Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 升 (thăng) + 腸 (tràng)Pinyindòu shēng chángHán Việtđẩu thăng tràngCấu tạo斗 + 升 + 腸 · đẩu + thăng + tràng nghĩa thành phần: đẩu + thăng + tràng