鬥圍監

dòu wéi jiān đấu vi giam

Hán Việt: đấu vi giam · Pinyin: dòu wéi jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (vi) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏封帐子的官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戏封帐子的官。