斗大字 dǒu dà zì · đẩu đại tự Hán Việt: đẩu đại tự · Pinyin: dǒu dà zì Tổng quan Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 大 (đại) + 字 (tự)Pinyindǒu dà zìHán Việtđẩu đại tựCấu tạo斗 + 大 + 字 · đẩu + đại + tự nghĩa thành phần: đẩu + đại + tự