斗方兒

đẩu phương nhi

Hán Việt: đẩu phương nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đẩu) + (phương) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 斗方兒 ǒufāngr ►See dǒufāng