鬥檢封 đấu kiểm phong Hán Việt: đấu kiểm phong Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 檢 (kiểm) + 封 (phong)Hán Việtđấu kiểm phongCấu tạo鬥 + 檢 + 封 · đấu + kiểm + phong nghĩa thành phần: đấu + kiểm + phong