斗水活鳞 đẩu thủy hoạt lân Hán Việt: đẩu thủy hoạt lân Tổng quan Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 水 (thủy) + 活 (hoạt) + 鳞 (lân)Hán Việtđẩu thủy hoạt lânCấu tạo斗 + 水 + 活 + 鳞 · đẩu + thủy + hoạt + lân nghĩa thành phần: đẩu + thủy + hoạt + lân