斗牛场

dòu niú chǎngđấu ngưu tràng

Hán Việt: đấu ngưu tràng · Pinyin: dòu niú chǎng

Tổng quan

Hán Việt: 鬥 NGƯU TRƯỜNG đấu trường

Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 牛 (ngưu) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đấu trường
  • Tần suất từ đấu trường
  • Biên soạn p.w. bullring

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bullring

Eng

  • Cihui 鬥牛場 òuniúchǎng p.w. bullring
  • Tần suất từ p.w. bullring

Đức

  • Handedict Stierkampfarena

Từ liên quan

Gần nghĩa

斗牛㹴 · 斗牛士 · 鬥牛場 · 斗牛 · 斗牛士之歌 · 斗牛宫 · 斗牛宮 · 斗牛服