斗牛宮

đẩu ngưu cung

Hán Việt: đẩu ngưu cung

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指南斗星宫和牵牛星宫。

Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 牛 (ngưu) + 宫 (cung)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斗牛㹴 · 斗牛场 · 斗牛士 · 斗牛 · 斗牛士之歌 · 斗牛宫 · 斗牛服 · 斗牛犬