斗牛宫 đẩu ngưu cung Hán Việt: đẩu ngưu cung Tổng quan Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 牛 (ngưu) + 宫 (cung)Hán Việtđẩu ngưu cungCấu tạo斗 + 牛 + 宫 · đẩu + ngưu + cung nghĩa thành phần: đẩu + ngưu + cung