斗牛服 dòu niú fú·đấu ngưu phục Hán Việt: đấu ngưu phục · Pinyin: dòu niú fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.明代赐予一品官员的官服,上绣虬属兽斗牛,故名。 Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 牛 (ngưu) + 服 (phục)Pinyindòu niú fúHán Việtđấu ngưu phụcCấu tạo鬥 + 牛 + 服 · đấu + ngưu + phục nghĩa thành phần: đấu + ngưu + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.明代赐予一品官员的官服,上绣虬属兽斗牛,故名。 Từ liên quan Gần nghĩa斗牛㹴 · 斗牛场 · 斗牛士 · 鬥牛場 · 斗牛 · 斗牛士之歌 · 斗牛宫 · 斗牛宮