斗牛犬 dòu niú quǎn·đấu ngưu khuyển Hán Việt: đấu ngưu khuyển · Pinyin: dòu niú quǎn Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 牛 (ngưu) + 犬 (khuyển)Pinyindòu niú quǎnHán Việtđấu ngưu khuyểnCấu tạo鬥 + 牛 + 犬 · đấu + ngưu + khuyển nghĩa thành phần: đấu + ngưu + khuyển Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chó बुलĐứcHandedict Englische Bulldogge Từ liên quan Gần nghĩa斗牛㹴 · 斗牛场 · 斗牛士 · 鬥牛場 · 斗牛 · 斗牛士之歌 · 斗牛宫 · 斗牛宮