鬥牛者

đấu ngưu giả

Hán Việt: đấu ngưu giả

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (ngưu) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬥牛者 òuniúzhě n. matador; bullfighter M:ge/¹míng/²wèi