鬥牛舞 dòu niú wǔ · đấu ngưu vũ Hán Việt: đấu ngưu vũ · Pinyin: dòu niú wǔ Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 牛 (ngưu) + 舞 (vũ)Pinyindòu niú wǔHán Việtđấu ngưu vũCấu tạo鬥 + 牛 + 舞 · đấu + ngưu + vũ nghĩa thành phần: đấu + ngưu + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拉丁舞的一种,源于法国。2/4或6/8拍,舞曲为高昂雄壮、鲜明有力的西班牙进行曲。舞姿挺拔刚劲。