鬥眼兒 đấu nhãn nhi Hán Việt: đấu nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việtđấu nhãn nhiCấu tạo鬥 + 眼 + 兒 · đấu + nhãn + nhi nghĩa thành phần: đấu + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 鬥眼兒 òuyǎnr ►See dòuyǎn