鬥眼的 dòuyǎn de · đấu nhãn đích Hán Việt: đấu nhãn đích · Pinyin: dòuyǎn de Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 眼 (nhãn) + 的 (đích)Pinyindòuyǎn deHán Việtđấu nhãn đíchCấu tạo鬥 + 眼 + 的 · đấu + nhãn + đích nghĩa thành phần: đấu + nhãn + đích Nghĩa EngCihui cross-eyed